Nghĩa tiếng Việt
mèo, con mèo
Đừng chỉ tra "cat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small animal that has soft fur, a tail, and four legs and we often keep it as a pet
Câu ví dụ
My sister enjoys petting soft and furry cats.
Em gái tôi thích vuốt ve những con mèo mềm mại và có lông.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
guy anh chàng, người đàn ông
Luyện tập
"cat" nghĩa là gì?