cat

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mèo, con mèo
🎯
Đừng chỉ tra "cat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small animal that has soft fur, a tail, and four legs and we often keep it as a pet
✏️
Câu ví dụ
My sister enjoys petting soft and furry cats.
Em gái tôi thích vuốt ve những con mèo mềm mại và có lông.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"cat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals