Nghĩa tiếng Việt
mặt, khuôn mặt
Đừng chỉ tra "face" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the front part of our head, where our eyes, lips, and nose are located
Câu ví dụ
The baby had chubby cheeks and a cute face.
Em bé có đôi má phúng phính và một khuôn mặt đáng yêu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
expression biểu cảm, ánh mắt
Luyện tập
"face" nghĩa là gì?