Nghĩa tiếng Việt
tàu, thuyền
Đừng chỉ tra "ship" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large boat, used for carrying passengers or goods across the sea
Câu ví dụ
The ship's crew worked together to ensure the smooth operation of the vessel .
Thủy thủ đoàn của con tàu đã làm việc cùng nhau để đảm bảo hoạt động trơn tru của tàu.
Luyện tập
"ship" nghĩa là gì?