cucumber

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dưa chuột, dưa leo
🎯
Đừng chỉ tra "cucumber" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long fruit that has thin green skin and is used a lot in salads
✏️
Câu ví dụ
You should try a Greek salad with cucumbers, tomatoes , feta cheese , and a tangy dressing .
Bạn nên thử món salad Hy Lạp với dưa chuột, cà chua, phô mai feta và nước sốt chua.
✅
Luyện tập

"cucumber" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Vegetables