to plunder
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cướp bóc, cướp phá
Đừng chỉ tra "to plunder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to steal goods from a place or person, especially during times of war, chaos, or civil disorder
Câu ví dụ
Last year , pirates unexpectedly plundered a fleet of merchant ships in the region .
Năm ngoái, cướp biển đã bất ngờ cướp phá một đội tàu buôn trong khu vực.
Luyện tập
"to plunder" nghĩa là gì?