to distribute

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân phối, chia sẻ
🎯
Đừng chỉ tra "to distribute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to share something between a large number of people
✏️
Câu ví dụ
Can you distribute the worksheets to students before the class starts ?
Bạn có thể phân phát các bảng bài tập cho học sinh trước khi lớp học bắt đầu không?
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to distribute" nghĩa là gì?