to distribute
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phân phối, chia sẻ
Đừng chỉ tra "to distribute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to share something between a large number of people
Câu ví dụ
Can you distribute the worksheets to students before the class starts ?
Bạn có thể phân phát các bảng bài tập cho học sinh trước khi lớp học bắt đầu không?
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to spread lan truyền, phát tán
Luyện tập
"to distribute" nghĩa là gì?