low-risk
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
rủi ro thấp, ít rủi ro
Đừng chỉ tra "low-risk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a very minimal likelihood of experiencing or causing danger, injury, harm, or death
Câu ví dụ
Walking in the park during daylight hours is generally a low-risk activity for most people .
Đi bộ trong công viên vào ban ngày thường là một hoạt động ít rủi ro đối với hầu hết mọi người.
Luyện tập
"low-risk" nghĩa là gì?