low-risk

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rủi ro thấp, ít rủi ro
🎯
Đừng chỉ tra "low-risk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a very minimal likelihood of experiencing or causing danger, injury, harm, or death
✏️
Câu ví dụ
Walking in the park during daylight hours is generally a low-risk activity for most people .
Đi bộ trong công viên vào ban ngày thường là một hoạt động ít rủi ro đối với hầu hết mọi người.
✅
Luyện tập

"low-risk" nghĩa là gì?