glamour

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự quyến rũ, sự lộng lẫy
🎯
Đừng chỉ tra "glamour" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the exciting and attractive quality of a person, place, etc. that makes them desirable
✏️
Câu ví dụ
Despite the early morning and hard work , the model maintained an air of effortless glamour during the photoshoot .
Mặc dù buổi sáng sớm và công việc khó khăn, người mẫu vẫn giữ được vẻ quyến rũ một cách dễ dàng trong buổi chụp hình.
✅
Luyện tập

"glamour" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fashion and Attire