Nghĩa tiếng Việt
sự quyến rũ, sự lộng lẫy
Đừng chỉ tra "glamour" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the exciting and attractive quality of a person, place, etc. that makes them desirable
Câu ví dụ
Despite the early morning and hard work , the model maintained an air of effortless glamour during the photoshoot .
Mặc dù buổi sáng sớm và công việc khó khăn, người mẫu vẫn giữ được vẻ quyến rũ một cách dễ dàng trong buổi chụp hình.
Luyện tập
"glamour" nghĩa là gì?