outlaw

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài vòng pháp luật, kẻ cướp
🎯
Đừng chỉ tra "outlaw" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who operates outside the boundaries of established rules and may engage in illegal activities
✏️
Câu ví dụ
In the 1920s , Al Capone gained notoriety as a Chicago-based outlaw involved in organized crime .
Vào những năm 1920, Al Capone nổi tiếng là một kẻ ngoài vòng pháp luật có trụ sở tại Chicago tham gia vào tội phạm có tổ chức.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"outlaw" nghĩa là gì?