Nghĩa tiếng Việt
ngoài vòng pháp luật, kẻ cướp
Đừng chỉ tra "outlaw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who operates outside the boundaries of established rules and may engage in illegal activities
Câu ví dụ
In the 1920s , Al Capone gained notoriety as a Chicago-based outlaw involved in organized crime .
Vào những năm 1920, Al Capone nổi tiếng là một kẻ ngoài vòng pháp luật có trụ sở tại Chicago tham gia vào tội phạm có tổ chức.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Luyện tập
"outlaw" nghĩa là gì?