Nghĩa tiếng Việt
kẻ ô vuông, ca rô
Đừng chỉ tra "checkered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a pattern of small squares with different colors
Câu ví dụ
His checkered pants made a bold fashion statement at the party.
Quần kẻ ô của anh ấy đã tạo nên một tuyên bố thời trang táo bạo tại bữa tiệc.
Luyện tập
"checkered" nghĩa là gì?