checkered

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ ô vuông, ca rô
🎯
Đừng chỉ tra "checkered" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a pattern of small squares with different colors
✏️
Câu ví dụ
His checkered pants made a bold fashion statement at the party.
Quần kẻ ô của anh ấy đã tạo nên một tuyên bố thời trang táo bạo tại bữa tiệc.
✅
Luyện tập

"checkered" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Pattern