Nghĩa tiếng Việt
mơ hồ, không rõ ràng
Đừng chỉ tra "vague" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not clear or specific, lacking in detail or precision
Câu ví dụ
The directions to the restaurant were vague, causing us to get lost on the way .
Hướng dẫn đến nhà hàng rất mơ hồ, khiến chúng tôi bị lạc trên đường.
Luyện tập
"vague" nghĩa là gì?