nightie
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
váy ngủ, áo ngủ
Đừng chỉ tra "nightie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a loose-fitting piece of clothing worn by women or girls before bed
Câu ví dụ
She felt a sense of relief changing into her cozy cotton nightie after a long day at work .
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi thay vào chiếc váy ngủ bằng cotton ấm áp sau một ngày dài làm việc.
Luyện tập
"nightie" nghĩa là gì?