Nghĩa tiếng Việt
nhân viên, người lao động
Đừng chỉ tra "employee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is paid by another to work for them
Câu ví dụ
The hardworking employee received a promotion for their exceptional performance .
Nhân viên chăm chỉ đã được thăng chức vì thành tích xuất sắc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
employer người sử dụng lao động, chủ...
Luyện tập
"employee" nghĩa là gì?