Nghĩa tiếng Việt
Ả Rập Xê-út, thuộc Ả Rập Xê-út
Đừng chỉ tra "Saudi" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to Saudi Arabia or its people
Câu ví dụ
Saudi culture is rich and diverse .
Văn hóa Saudi phong phú và đa dạng.
Luyện tập
"Saudi" nghĩa là gì?