clothes store
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng quần áo, tiệm quần áo
Đừng chỉ tra "clothes store" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a shop or store that sells clothing
Câu ví dụ
The clothes store had a sale on winter coats .
Cửa hàng quần áo có chương trình giảm giá áo khoác mùa đông.
Luyện tập
"clothes store" nghĩa là gì?