alien

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người ngoài hành tinh, sinh vật ngoài hành tinh
🎯
Đừng chỉ tra "alien" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a creature that is believed to exist in other worlds or planets
✏️
Câu ví dụ
The alien landed in the field , its long limbs and glowing eyes striking terror in the onlookers .
Người ngoài hành tinh đáp xuống cánh đồng, những chi dài và đôi mắt phát sáng của nó gieo rắc nỗi kinh hoàng cho những người chứng kiến.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"alien" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity