Nghĩa tiếng Việt
người ngoài hành tinh, sinh vật ngoài hành tinh
Đừng chỉ tra "alien" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a creature that is believed to exist in other worlds or planets
Câu ví dụ
The alien landed in the field , its long limbs and glowing eyes striking terror in the onlookers .
Người ngoài hành tinh đáp xuống cánh đồng, những chi dài và đôi mắt phát sáng của nó gieo rắc nỗi kinh hoàng cho những người chứng kiến.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
foreigner người nước ngoài
Luyện tập
"alien" nghĩa là gì?