to rebel
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nổi dậy, chống lại
Đừng chỉ tra "to rebel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to oppose a ruler or government
Câu ví dụ
The group of activists aims to inspire others to rebel against systemic injustice .
Nhóm các nhà hoạt động nhằm mục đích truyền cảm hứng cho người khác nổi dậy chống lại bất công hệ thống.
Luyện tập
"to rebel" nghĩa là gì?