Nghĩa tiếng Việt
Cha, Cha trên trời
Đừng chỉ tra "Father" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
God's title, given and used by Christians
Câu ví dụ
The church teaches that the Father, the Son, and the Holy Spirit are three persons in one God.
Nhà thờ dạy rằng Cha, Con và Thánh Thần là ba ngôi trong một Thiên Chúa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
fatherhood làm cha, tình trạng làm cha
Trái nghĩa
mother mẹ, má
Luyện tập
"Father" nghĩa là gì?