hostility

/hɑˈstɪɫəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thù địch, sự hung hăng
🎯
Đừng chỉ tra "hostility" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behavior or feelings that are aggressive or unfriendly
✏️
Câu ví dụ
He could sense the hostility in her voice , even though she tried to remain calm .
Anh ấy có thể cảm nhận được sự thù địch trong giọng nói của cô ấy, mặc dù cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh.
✅
Luyện tập

"hostility" nghĩa là gì?