to disprove
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bác bỏ, chứng minh là sai
Đừng chỉ tra "to disprove" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show that something is false or incorrect
Câu ví dụ
The lawyer attempted to disprove the witness 's testimony .
Luật sư đã cố gắng bác bỏ lời khai của nhân chứng.
Luyện tập
"to disprove" nghĩa là gì?