seafood

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hải sản, sản phẩm từ biển
🎯
Đừng chỉ tra "seafood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any sea creature that is eaten as food such as fish, shrimp, seaweed, and shellfish
✏️
Câu ví dụ
They enjoyed a seafood feast on the beach , with platters of shrimp , oysters , and grilled fish .
Họ đã thưởng thức một bữa tiệc hải sản trên bãi biển, với những đĩa tôm, hàu và cá nướng.
✅
Luyện tập

"seafood" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Meat and Dairy