Nghĩa tiếng Việt
tưởng tượng, không có thật
Đừng chỉ tra "imaginary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not real and existing only in the mind rather than in physical reality
Câu ví dụ
The conspiracy theory was built upon imaginary connections and speculations , lacking any factual basis .
Lý thuyết âm mưu được xây dựng dựa trên những kết nối tưởng tượng và suy đoán, thiếu bất kỳ cơ sở thực tế nào.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
fanciful tưởng tượng, huyền ảo
Luyện tập
"imaginary" nghĩa là gì?