imaginary

/ˌɪˈmædʒəˌnɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tưởng tượng, không có thật
🎯
Đừng chỉ tra "imaginary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not real and existing only in the mind rather than in physical reality
✏️
Câu ví dụ
The conspiracy theory was built upon imaginary connections and speculations , lacking any factual basis .
Lý thuyết âm mưu được xây dựng dựa trên những kết nối tưởng tượng và suy đoán, thiếu bất kỳ cơ sở thực tế nào.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"imaginary" nghĩa là gì?