Nghĩa tiếng Việt
không bằng nhau
Đừng chỉ tra "unequal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not the same in size, quantity, quality, or value
Câu ví dụ
The lengths of the two pieces of wood were unequal, requiring trimming to make them match .
Chiều dài của hai mảnh gỗ không bằng nhau, đòi hỏi phải cắt tỉa để chúng khớp nhau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
equal bằng nhau
Luyện tập
"unequal" nghĩa là gì?