Nghĩa tiếng Việt
đầy đủ, thỏa đáng
Đừng chỉ tra "adequate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
satisfactory or acceptable in quality or quantity to meet a particular need or purpose
Câu ví dụ
The first aid kit contained adequate supplies to treat minor injuries .
Bộ dụng cụ sơ cứu có chứa các vật dụng đầy đủ để điều trị các vết thương nhẹ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
equal bằng nhau
Luyện tập
"adequate" nghĩa là gì?