subjectivity

/səbdʒɛkˈtɪvɪti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính chủ quan
🎯
Đừng chỉ tra "subjectivity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being affected by personal opinions and feelings instead of facts and statistics
✏️
Câu ví dụ
While evaluating creative work , subjectivity plays a significant role , as each viewer brings their own experiences and feelings to the table .
Khi đánh giá tác phẩm sáng tạo, chủ quan đóng một vai trò quan trọng, vì mỗi người xem mang đến những trải nghiệm và cảm xúc riêng của mình.
✅
Luyện tập

"subjectivity" nghĩa là gì?