setback

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thụt lùi, trở ngại
🎯
Đừng chỉ tra "setback" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a problem that gets in the way of a process or makes it worse
✏️
Câu ví dụ
After facing several setbacks, they finally completed the renovation of their home .
Sau khi đối mặt với nhiều trở ngại, cuối cùng họ đã hoàn thành việc cải tạo ngôi nhà của mình.
✅
Luyện tập

"setback" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Struggles and Setbacks