Nghĩa tiếng Việt
phấn khởi, hân hoan
Đừng chỉ tra "elated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
excited and happy because something has happened or is going to happen
Câu ví dụ
She was elated when she found out she was going to be a parent .
Cô ấy vui mừng khôn xiết khi biết mình sắp làm cha mẹ.
Luyện tập
"elated" nghĩa là gì?