disgruntled

/dɪsˈɡɹənəɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất mãn, thất vọng
🎯
Đừng chỉ tra "disgruntled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling dissatisfied, often due to a sense of unfair treatment or disappointment
✏️
Câu ví dụ
The disgruntled residents protested against the new housing development in their neighborhood .
Những cư dân bất mãn đã biểu tình chống lại sự phát triển nhà ở mới trong khu phố của họ.
✅
Luyện tập

"disgruntled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Emotional States