Nghĩa tiếng Việt
bất mãn, thất vọng
Đừng chỉ tra "disgruntled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling dissatisfied, often due to a sense of unfair treatment or disappointment
Câu ví dụ
The disgruntled residents protested against the new housing development in their neighborhood .
Những cư dân bất mãn đã biểu tình chống lại sự phát triển nhà ở mới trong khu phố của họ.
Luyện tập
"disgruntled" nghĩa là gì?