Nghĩa tiếng Việt
chán nản, thất vọng
Đừng chỉ tra "crestfallen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling disappointed and sad, especially due to experiencing an unexpected failure
Câu ví dụ
She became crestfallen upon discovering that her artwork had been vandalized .
Cô ấy trở nên thất vọng và buồn bã khi phát hiện ra tác phẩm nghệ thuật của mình đã bị phá hoại.
Luyện tập
"crestfallen" nghĩa là gì?