jubilant

/ˈdʒubəɫənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hân hoan, vui mừng
🎯
Đừng chỉ tra "jubilant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing or expressing extreme happiness
✏️
Câu ví dụ
The surprise birthday party left Emily jubilant, surrounded by friends and family expressing their love and good wishes .
Bữa tiệc sinh nhật bất ngờ khiến Emily vui mừng khôn xiết, được bao quanh bởi bạn bè và gia đình bày tỏ tình yêu và lời chúc tốt đẹp.
✅
Luyện tập

"jubilant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions