jovial
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
Definition (English)
having a cheerful and friendly demeanor
Câu ví dụ
The jovial atmosphere at the family reunion was marked by laughter , games , and shared stories .
Bầu không khí vui vẻ tại buổi đoàn tụ gia đình được đánh dấu bởi tiếng cười, trò chơi và những câu chuyện chia sẻ.
Luyện tập
"jovial" nghĩa là gì?