Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
Đừng chỉ tra "jovial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a cheerful and friendly demeanor
Câu ví dụ
The jovial atmosphere at the family reunion was marked by laughter , games , and shared stories .
Bầu không khí vui vẻ tại buổi đoàn tụ gia đình được đánh dấu bởi tiếng cười, trò chơi và những câu chuyện chia sẻ.
Luyện tập
"jovial" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy