Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
Đừng chỉ tra "jovial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a cheerful and friendly demeanor
Câu ví dụ
The jovial atmosphere at the family reunion was marked by laughter , games , and shared stories .
Bầu không khí vui vẻ tại buổi đoàn tụ gia đình được đánh dấu bởi tiếng cười, trò chơi và những câu chuyện chia sẻ.
Luyện tập
"jovial" nghĩa là gì?