jovial

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
🎯
Đừng chỉ tra "jovial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a cheerful and friendly demeanor
✏️
Câu ví dụ
The jovial atmosphere at the family reunion was marked by laughter , games , and shared stories .
Bầu không khí vui vẻ tại buổi đoàn tụ gia đình được đánh dấu bởi tiếng cười, trò chơi và những câu chuyện chia sẻ.
✅
Luyện tập

"jovial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Emotions