Nghĩa tiếng Việt
bối rối, chán nản
Đừng chỉ tra "dismayed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deeply troubled or baffled, often as a result of an unexpected or unfavorable event
Câu ví dụ
The investors were dismayed as they watched the stock prices plummet unexpectedly.
Các nhà đầu tư bối rối khi chứng kiến giá cổ phiếu giảm mạnh một cách bất ngờ.
Luyện tập
"dismayed" nghĩa là gì?