bag

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
túi, bao
🎯
Đừng chỉ tra "bag" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something made of leather, cloth, plastic, or paper that we use to carry things in, particularly when we are traveling or shopping
✏️
Câu ví dụ
We packed our beach bag with sunscreen, towels, and beach toys.
Chúng tôi đã đổ đầy túi đi biển của mình với kem chống nắng, khăn tắm và đồ chơi bãi biển.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"bag" nghĩa là gì?