Nghĩa tiếng Việt
ghế dài, băng ghế
Đừng chỉ tra "bench" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long and hard seat that is normally made of metal or wood and two or multiple people can sit on
Câu ví dụ
They gathered around the bench to have a group discussion .
Họ tụ tập quanh ghế dài để thảo luận nhóm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
terrace sân thượng, ban công
Luyện tập
"bench" nghĩa là gì?