OK

Interjection / Thán từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Được rồi, OK
🎯
Đừng chỉ tra "OK" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a word that means we agree or something is fine
✏️
Câu ví dụ
Ok, you can go out with your friends tonight.
Được rồi, bạn có thể đi chơi với bạn bè tối nay.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"OK" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Evaluation