swimming

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bơi lội
🎯
Đừng chỉ tra "swimming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of moving our bodies through water with the use of our arms and legs, particularly as a sport
✏️
Câu ví dụ
We have a swimming pool in our backyard for summer fun.
Chúng tôi có một hồ bơi trong sân sau để vui chơi vào mùa hè.
✅
Luyện tập

"swimming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Free Time Activities