Nghĩa tiếng Việt
bơi lội
Đừng chỉ tra "swimming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of moving our bodies through water with the use of our arms and legs, particularly as a sport
Câu ví dụ
We have a swimming pool in our backyard for summer fun.
Chúng tôi có một hồ bơi trong sân sau để vui chơi vào mùa hè.
Luyện tập
"swimming" nghĩa là gì?