nineteen

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mười chín, 19
🎯
Đừng chỉ tra "nineteen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 19
✏️
Câu ví dụ
The museum features nineteen sculptures by renowned artists from different periods .
Bảo tàng trưng bày mười chín tác phẩm điêu khắc của các nghệ sĩ nổi tiếng từ các thời kỳ khác nhau.
✅
Luyện tập

"nineteen" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 10-19