homework

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài tập về nhà, nhiệm vụ ở nhà
💡
Definition (English)
schoolwork that students have to do at home
✏️
Câu ví dụ
We use textbooks and online resources to help us with our homework.
Chúng tôi sử dụng sách giáo khoa và tài nguyên trực tuyến để giúp chúng tôi với bài tập về nhà.
Luyện tập

"homework" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này