distressed

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau khổ, bối rối
🎯
Đừng chỉ tra "distressed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling extreme anxiety or discomfort
✏️
Câu ví dụ
She felt distressed by the conflict between her friends .
Cô ấy cảm thấy đau khổ vì xung đột giữa bạn bè của mình.
✅
Luyện tập

"distressed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction