Nghĩa tiếng Việt
doanh thu, lượng doanh thu
Đừng chỉ tra "turnover" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the overall amount of profit made by a business or company over a specific period of time
Câu ví dụ
They attributed the decline in turnover to changes in consumer behavior and increased competition .
Họ cho rằng sự suy giảm doanh thu là do thay đổi trong hành vi tiêu dùng và cạnh tranh gia tăng.
Luyện tập
"turnover" nghĩa là gì?