turnover

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
doanh thu, lượng doanh thu
🎯
Đừng chỉ tra "turnover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the overall amount of profit made by a business or company over a specific period of time
✏️
Câu ví dụ
They attributed the decline in turnover to changes in consumer behavior and increased competition .
Họ cho rằng sự suy giảm doanh thu là do thay đổi trong hành vi tiêu dùng và cạnh tranh gia tăng.
✅
Luyện tập

"turnover" nghĩa là gì?