Nghĩa tiếng Việt
kinh hoàng, sốc
Đừng chỉ tra "appalled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very scared and shocked by something unpleasant or bad
Câu ví dụ
The community was appalled when they learned about the extent of pollution in the local river.
Cộng đồng đã kinh hoàng khi biết về mức độ ô nhiễm ở con sông địa phương.
Luyện tập
"appalled" nghĩa là gì?