appalled

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh hoàng, sốc
🎯
Đừng chỉ tra "appalled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very scared and shocked by something unpleasant or bad
✏️
Câu ví dụ
The community was appalled when they learned about the extent of pollution in the local river.
Cộng đồng đã kinh hoàng khi biết về mức độ ô nhiễm ở con sông địa phương.
✅
Luyện tập

"appalled" nghĩa là gì?