Nghĩa tiếng Việt
bận rộn, hỗn loạn
Đừng chỉ tra "hectic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely busy and chaotic
Câu ví dụ
The last-minute changes made the event planning even more hectic than usual .
Những thay đổi vào phút chót đã khiến việc lập kế hoạch sự kiện trở nên hỗn loạn hơn bình thường.
Luyện tập
"hectic" nghĩa là gì?