lush

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tươi tốt, xum xuê
🎯
Đừng chỉ tra "lush" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of vegetation) growing densely and looking strong and healthy
✏️
Câu ví dụ
The vineyard flourished in the Mediterranean climate , producing grapes amid the lush surroundings .
Vườn nho phát triển mạnh trong khí hậu Địa Trung Hải, sản xuất nho giữa khung cảnh tươi tốt xung quanh.
✅
Luyện tập

"lush" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation