Nghĩa tiếng Việt
tươi tốt, xum xuê
Đừng chỉ tra "lush" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of vegetation) growing densely and looking strong and healthy
Câu ví dụ
The vineyard flourished in the Mediterranean climate , producing grapes amid the lush surroundings .
Vườn nho phát triển mạnh trong khí hậu Địa Trung Hải, sản xuất nho giữa khung cảnh tươi tốt xung quanh.
Luyện tập
"lush" nghĩa là gì?