falcon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chim ưng, chim cắt
🎯
Đừng chỉ tra "falcon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a predatory fast-flying bird that can be trained for hunting
✏️
Câu ví dụ
With a shrill cry , the falcon announced its presence to all who dared to encroach upon its territory .
Với tiếng kêu chói tai, chim ưng tuyên bố sự hiện diện của mình với tất cả những ai dám xâm phạm lãnh thổ của nó.
✅
Luyện tập

"falcon" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects