Nghĩa tiếng Việt
chim ưng, chim cắt
Đừng chỉ tra "falcon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a predatory fast-flying bird that can be trained for hunting
Câu ví dụ
With a shrill cry , the falcon announced its presence to all who dared to encroach upon its territory .
Với tiếng kêu chói tai, chim ưng tuyên bố sự hiện diện của mình với tất cả những ai dám xâm phạm lãnh thổ của nó.
Luyện tập
"falcon" nghĩa là gì?