hydrocarbon

/ˌhaɪdɹoʊˈkɑɹbən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hydrocarbon, hợp chất hydro và carbon
🎯
Đừng chỉ tra "hydrocarbon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a compound composed of hydrogen and carbon atoms, with the simplest form being alkanes, alkenes, or alkynes
✏️
Câu ví dụ
Benzene (C₆H₆) is an aromatic hydrocarbon, exhibiting a ring structure with alternating single and double bonds.
Benzen (C₆H₆) là một hydrocarbon thơm, có cấu trúc vòng với các liên kết đơn và đôi xen kẽ.
✅
Luyện tập

"hydrocarbon" nghĩa là gì?