product placement
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đặt sản phẩm, quảng cáo tích hợp
Đừng chỉ tra "product placement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the inclusion of a company's product in a movie or TV program as a form of paid promotion
Câu ví dụ
The reality show featured product placement where contestants wore clothing and accessories from a well-known fashion label , prominently displaying the brand 's logo .
Chương trình truyền hình thực tế có đặt sản phẩm nơi các thí sinh mặc quần áo và phụ kiện từ một nhãn hiệu thời trang nổi tiếng, trưng bày nổi bật logo của thương hiệu.
Luyện tập
"product placement" nghĩa là gì?