Nghĩa tiếng Việt
bồ hóng, muội than
Đừng chỉ tra "soot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a black powdery substance produced by burning materials like wood or coal
Câu ví dụ
Historic buildings may undergo periodic cleaning to remove accumulated soot from their facades .
Các tòa nhà lịch sử có thể được làm sạch định kỳ để loại bỏ bồ hóng tích tụ trên mặt tiền của chúng.
Luyện tập
"soot" nghĩa là gì?