soot

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồ hóng, muội than
🎯
Đừng chỉ tra "soot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a black powdery substance produced by burning materials like wood or coal
✏️
Câu ví dụ
Historic buildings may undergo periodic cleaning to remove accumulated soot from their facades .
Các tòa nhà lịch sử có thể được làm sạch định kỳ để loại bỏ bồ hóng tích tụ trên mặt tiền của chúng.
✅
Luyện tập

"soot" nghĩa là gì?