to ordain
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh, ban hành
Đừng chỉ tra "to ordain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially order something using one's higher authority
Câu ví dụ
The king will ordain a special ceremony to honor outstanding citizens for their contributions .
Nhà vua sẽ ra lệnh một buổi lễ đặc biệt để vinh danh những công dân xuất sắc vì những đóng góp của họ.
Luyện tập
"to ordain" nghĩa là gì?