to ordain

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh, ban hành
🎯
Đừng chỉ tra "to ordain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially order something using one's higher authority
✏️
Câu ví dụ
The king will ordain a special ceremony to honor outstanding citizens for their contributions .
Nhà vua sẽ ra lệnh một buổi lễ đặc biệt để vinh danh những công dân xuất sắc vì những đóng góp của họ.
✅
Luyện tập

"to ordain" nghĩa là gì?