reactant

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất phản ứng
🎯
Đừng chỉ tra "reactant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance that takes part in and undergoes a chemical reaction, leading to the formation of new products
✏️
Câu ví dụ
When iron reacts with sulfur , the reactants are iron and sulfur .
Khi sắt phản ứng với lưu huỳnh, các chất phản ứng là sắt và lưu huỳnh.
✅
Luyện tập

"reactant" nghĩa là gì?