organogram
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sơ đồ tổ chức, biểu đồ cơ cấu tổ chức
Đừng chỉ tra "organogram" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a diagrammatic representation of the hierarchical structure of an organization
Câu ví dụ
During the strategic planning session , the management team used the organogram to identify areas for improvement and to streamline decision-making processes .
Trong buổi họp lập kế hoạch chiến lược, nhóm quản lý đã sử dụng sơ đồ tổ chức để xác định các lĩnh vực cần cải thiện và tinh giản quy trình ra quyết định.
Luyện tập
"organogram" nghĩa là gì?